ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Never arrive
Liên tục bị trì hoãn hoặc không đến bao giờ
Always delayed or never arriving.
一直被推迟,或根本不来
Không đạt được mục tiêu hoặc đích đến
Failing to reach the destination or goal.
未能达到目的地或目标
Không xuất hiện theo dự kiến
Didn't turn out as expected.
并没有达到预期的效果