Bản dịch của từ Never arrive trong tiếng Việt

Never arrive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Never arrive(Phrase)

nˈɛvɐ ˈæraɪv
ˈnɛvɝ ˈɑrɪv
01

Liệu có nên cứ mãi bị trì hoãn hoặc không đến bao giờ hay không

Always delayed or never arriving.

永远被推迟,或者根本不来

Ví dụ
02

Không đạt được đích đến hoặc mục tiêu

Failing to reach the destination or goal

未能达到目的地或目标

Ví dụ
03

Không xuất hiện đúng như dự kiến

It didn't turn out as expected.

没有达到预期效果

Ví dụ