Bản dịch của từ New-fashioned trong tiếng Việt

New-fashioned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New-fashioned(Adjective)

nˈufˈæʃnd
nˈufˈæʃnd
01

Có phong cách hiện đại, hợp mốt; mang vẻ tân thời, theo xu hướng thời trang mới.

Having a modern and fashionable style.

现代时尚的风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh