Anh - Việt

Bản dịch của từ New-fashioned trong tiếng Việt

new-fashioned

Adjective

new-fashioned (Adjective)

/nˈufˈæʃnd/
/nˈufˈæʃnd/
AI

Nghĩa 01

Có phong cách hiện đại, hợp mốt; mang vẻ tân thời, theo xu hướng thời trang mới.

Having a modern and fashionable style.

Ví dụ
Quán cafe mới mẻ thu hút nhiều khách trẻ.The new-fashioned cafe attracted many young customers.
Cô ấy mặc chiếc váy mới mẻ đến buổi trình diễn thời trang.She wore a new-fashioned dress to the fashion show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh