new-fashioned
new-fashioned (Adjective)
Nghĩa 01
Có phong cách hiện đại, hợp mốt; mang vẻ tân thời, theo xu hướng thời trang mới.
Having a modern and fashionable style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "new-fashioned" thường được hiểu là liên quan đến những phong cách hoặc phương pháp hiện đại, chưa xuất hiện từ trước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cả cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "new-fashioned" có thể mang nghĩa tiêu cực khi chỉ trích những phong cách bị cho là hời hợt hoặc nông cạn. Tóm lại, từ này phản ánh sự nhấn mạnh vào tính mới mẻ và có thể mang theo những đánh giá chủ quan trong các tình huống khác nhau.