Bản dịch của từ Next door to trong tiếng Việt

Next door to

Adjective Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next door to(Adjective)

ˈnɛkstˈdɔr.toʊ
ˈnɛkstˈdɔr.toʊ
01

Rất gần, ngay sát bên cạnh (thường chỉ vị trí liền kề, bên cạnh căn nhà hoặc cửa hàng).

Very near adjacent.

非常近,紧邻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Next door to(Preposition)

ˈnɛkstˈdɔr.toʊ
ˈnɛkstˈdɔr.toʊ
01

Ở ngay bên cạnh, trong không gian liền kề (ví dụ: căn nhà, căn hộ hoặc cửa hàng ở ngay cạnh nơi khác).

In the adjacent space to.

在旁边的空间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh