Bản dịch của từ Nice landlord trong tiếng Việt
Nice landlord
Adjective Noun [U/C]

Nice landlord(Adjective)
nˈaɪs lˈændlɔːd
ˈnaɪs ˈɫændˌɫɔrd
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Nice landlord(Noun)
nˈaɪs lˈændlɔːd
ˈnaɪs ˈɫændˌɫɔrd
01
Một người cho thuê đất, nhà hoặc căn hộ
Comfortable or cozy
出租土地、房屋或公寓的人
Ví dụ
02
Một người đàn ông sở hữu bất động sản và cho thuê lại cho các người thuê.
Be kind or friendly
一位拥有房产并将其出租给租客的男性
Ví dụ
03
Một người có quyền lực trong hệ thống phong kiến
Acceptable or meets the requirements
封建制度中的一位权势人物
Ví dụ
