Bản dịch của từ Nictitate trong tiếng Việt

Nictitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nictitate (Verb)

nˈɪktətˌeɪt
nˈɪktətˌeɪt
01

Nháy mắt hoặc chớp mắt nhanh chóng.

To wink or blink rapidly.

Ví dụ

She nictitated to signal her friend across the room.

Cô ấy nháy mắt để báo hiệu cho bạn bè của mình ở phòng bên cạnh.

The comedian nictitated at the audience during his stand-up routine.

Nghệ sĩ hài nháy mắt với khán giả trong tiết mục của mình.

The shy boy nictitated nervously when talking to his crush.

Chàng trai nhút nhát nháy mắt lo lắng khi nói chuyện với người mình thích.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nictitate/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nictitate

Không có idiom phù hợp