Bản dịch của từ Nictitate trong tiếng Việt
Nictitate

Nictitate (Verb)
She nictitated to signal her friend across the room.
Cô ấy nháy mắt để báo hiệu cho bạn bè của mình ở phòng bên cạnh.
The comedian nictitated at the audience during his stand-up routine.
Nghệ sĩ hài nháy mắt với khán giả trong tiết mục của mình.
The shy boy nictitated nervously when talking to his crush.
Chàng trai nhút nhát nháy mắt lo lắng khi nói chuyện với người mình thích.
Họ từ
Từ "nictitate" là một động từ hiếm gặp, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nictitare", nghĩa là "nháy mắt" hoặc "nhắm mở mắt". Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường chỉ hành động nháy mắt giúp duy trì độ ẩm cho giác mạc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách sử dụng từ này, nhưng do tính chất chuyên ngành, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nên chú ý rằng từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc y học.
Từ "nictitate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nictitare", nghĩa là "nháy mắt". Trước đây, nó được dùng để chỉ hành động nháy mắt, một phản xạ tự nhiên để bảo vệ mắt khỏi sự kích thích. Trong ngữ cảnh hiện tại, "nictitate" chỉ một hiện tượng sinh lý xảy ra khi mắt đóng mở nhanh chóng, thường liên quan đến trạng thái mệt mỏi hoặc kích thích. Sự liên kết này từ nguyên gốc đến ý nghĩa hiện tại cho thấy sự liên quan chặt chẽ giữa động từ và phản ứng sinh lý trong ngôn ngữ.
Từ "nictitate" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt khi nói về việc chớp mắt, và thường không xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn viết phổ thông. Do tính chất chuyên môn của từ, nó ít được biết đến và sử dụng rộng rãi trong xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp