Bản dịch của từ Wink trong tiếng Việt

Wink

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wink (Noun)

wɪŋk
wˈɪŋk
01

Hành động nháy mắt (một bên mắt nhắm lại nhanh để truyền đạt cảm xúc, tín hiệu hoặc làm dấu).

An act of winking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wink (Verb)

wɪŋk
wˈɪŋk
01

Khi nói về vật sáng hoặc đèn: chớp sáng hoặc nhấp nháy từng lúc, không liên tục

(of a bright object or a light) shine or flash intermittently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nháy mắt: nhanh chóng nhắm rồi mở một mắt, thường để ám chỉ đùa giỡn, bí mật hoặc như một dấu hiệu tình cảm/chào hỏi.

Close and open one eye quickly, typically to indicate that something is a joke or a secret or as a signal of affection or greeting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ