Bản dịch của từ Winking trong tiếng Việt

Winking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winking (Verb)

wˈɪŋkɪŋ
wˈɪŋkɪŋ
01

Nháy (mắt): khép nhanh một mắt rồi mở ra để ra hiệu, biểu lộ sự thân thiện, đồng tình hoặc ám chỉ điều gì đó.

Close and open one eye quickly to signal something or show friendliness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Winking (Noun)

wˈɪŋkɪŋ
wˈɪŋkɪŋ
01

Hành động nháy mắt: đóng nhanh một mắt rồi mở lại, thường để biểu đạt ý nghĩa như đùa giỡn, tỏ ý đồng ý bí mật, hay thu hút sự chú ý.

An act of closing and opening one eye quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ