Bản dịch của từ Blink trong tiếng Việt
Blink

Blink (Noun)
Blink (Verb)
(về một nguồn sáng) chớp tắt theo nhịp, bật rồi tắt xen kẽ, thường lặp đi lặp lại.
(of a light) flash on and off in a regular or intermittent way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blink" trong tiếng Anh có nghĩa là nhắm mắt trong một khoảng thời gian ngắn, thường để giữ ẩm cho mắt hoặc để điều chỉnh tầm nhìn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "blink" được sử dụng ở dạng viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, có thể thấy sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai phương ngữ. Từ này còn có những ý nghĩa liên quan trong công nghệ, ví dụ như "blink" mô tả một hành động xảy ra một cách nhanh chóng.
Họ từ
Từ "blink" trong tiếng Anh có nghĩa là nhắm mắt trong một khoảng thời gian ngắn, thường để giữ ẩm cho mắt hoặc để điều chỉnh tầm nhìn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "blink" được sử dụng ở dạng viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, có thể thấy sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai phương ngữ. Từ này còn có những ý nghĩa liên quan trong công nghệ, ví dụ như "blink" mô tả một hành động xảy ra một cách nhanh chóng.
