blink
blink (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blink (Verb)
Nghĩa 01 · (về một nguồn sáng) chớp tắt theo nhịp, bật rồi tắt xen kẽ, thường lặp đi lặp lại.
(về một nguồn sáng) chớp tắt theo nhịp, bật rồi tắt xen kẽ, thường lặp đi lặp lại.
(of a light) flash on and off in a regular or intermittent way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blink (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blink |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blinked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blinked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blinks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blinking |
Kết hợp từ của blink (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhắm mắt lại để giấu nước mắt blink away a tear | Cô ấy đã chớp mắt xóa đi một giọt nước mắt trong sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy. She blinked away a tear during the charity event last Saturday. |
chớp mắt blink your eyes | Cô ấy chớp mắt trong sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước. She blinked her eyes during the social event last Saturday. |
đôi mắt của bạn chớp your eyes blink | Trong các buổi gặp gỡ xã hội, mắt bạn chớp nhanh khi lo lắng. In social gatherings, your eyes blink rapidly when you feel nervous. |
kìm nước mắt blink back tears | Cô ấy đã cố gắng không khóc trong sự kiện từ thiện cho các gia đình vô gia cư. She blinked back tears during the charity event for homeless families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blink" trong tiếng Anh có nghĩa là nhắm mắt trong một khoảng thời gian ngắn, thường để giữ ẩm cho mắt hoặc để điều chỉnh tầm nhìn. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "blink" được sử dụng ở dạng viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, có thể thấy sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai phương ngữ. Từ này còn có những ý nghĩa liên quan trong công nghệ, ví dụ như "blink" mô tả một hành động xảy ra một cách nhanh chóng.