Bản dịch của từ Nidal trong tiếng Việt

Nidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nidal (Adjective)

ˈnaɪ.dəl
ˈnaɪ.dəl
01

(thuộc) nidus — trong y học, liên quan đến một ổ bệnh, ổ nhiễm trùng hoặc khu vực nơi mầm bệnh/vi khuẩn/ấu trùng tập trung phát triển.

Chiefly Medicine Of or relating to a nidus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh