Bản dịch của từ Nigerien trong tiếng Việt

Nigerien

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nigerien (Adjective)

nˈɪdʒəriən
ˈnɪdʒɝiən
01

Thuộc về hoặc liên quan đến quốc gia Niger hay người dân của nước này

Relating to Niger or its people

Ví dụ

Nigerien (Noun Countable)

nˈɪdʒəriən
ˈnɪdʒɝiən
01

Người sinh sống tại hoặc có quốc tịch Niger

A person from Niger

Ví dụ