Anh - Việt
nimbly
Adverb
nimbly (Adverb)
/nˈɪmbli/
/nˈɪmbli/
AI
Ví dụ
Cô ấy linh hoạt tránh né các chướng ngại vật trong cuộc thi.She nimbly dodged the obstacles in the obstacle course.
Anh ấy không linh hoạt điều hướng các tương tác xã hội tại buổi tiệc.He did not nimbly navigate the social interactions at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của nimbly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nimbly nhanh nhẹn | more nimbly nhanh nhẹn hơn | most nimbly nhanh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nimbly" là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa là nhanh nhẹn, linh hoạt trong hành động hoặc suy nghĩ. Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự di chuyển tháo vát hoặc khả năng ứng biến nhanh chóng trước các tình huống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nimbly" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, giọng điệu có thể thay đổi giữa các phương ngữ.