Bản dịch của từ Ninepin trong tiếng Việt

Ninepin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ninepin(Noun)

nˈaɪnpɪn
nˈaɪnpɪn
01

Một cây chốt (pin) dùng trong một số biến thể của trò chơi bowling; thường là một trong các chốt mục tiêu mà người chơi cố gắng đánh đổ.

A pin used in one of several variations of bowling.

保龄球的一个瓶子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh