Bản dịch của từ Niner trong tiếng Việt

Niner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niner(Noun)

ˈnaɪ.nɚ
ˈnaɪ.nɚ
01

Người hoặc vật nào đó được nhận diện hoặc phân biệt bằng số chín (ví dụ: số hiệu, biệt danh hoặc ký hiệu mang số 9).

A person or thing distinguished by the number nine.

以数字九为标志的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ