Bản dịch của từ Ninja trong tiếng Việt

Ninja

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ninja(Noun)

nˈɪndʒə
nˈɪndʒə
01

Một người được đào tạo và khéo léo trong nghệ thuật chiến đấu, do thám và ám sát của Nhật Bản (ninjutsu). Thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và truyền thông như những chiến binh bí ẩn, di chuyển lén lút và dùng kỹ thuật ám sát hoặc do thám.

A person skilled in the Japanese art of ninjutsu.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ninja (Noun)

SingularPlural

Ninja

Ninjas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh