Bản dịch của từ No longer trong tiếng Việt

No longer

Phrase Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No longer(Phrase)

nˈoʊ lˈɔŋɡɚ
nˈoʊ lˈɔŋɡɚ
01

Không còn nữa.

Not anymore.

Ví dụ

No longer(Adverb)

nˈoʊ lˈɔŋɡɚ
nˈoʊ lˈɔŋɡɚ
01

Trong một khoảng thời gian dài hơn.

For a longer period of time.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh