Bản dịch của từ No mo' trong tiếng Việt

No mo'

Adjective Adverb Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No mo'(Adjective)

nəʊ ˈməʊ
nəʊ ˈməʊ
01

Trong các ngữ cảnh phủ định: thêm nữa; cái khác.

In a negative context: more of it; anything else.

在否定的语境中,指“更多”或“任何其它的”。

Ví dụ

No mo'(Adverb)

nəʊ ˈməʊ
nəʊ ˈməʊ
01

Trong các ngữ cảnh phủ định: nữa, thêm nữa.

In a negative context, it's no longer there; no more.

在否定语境中:再也不;再也没有。

Ví dụ

No mo'(Pronoun)

nəʊ ˈməʊ
nəʊ ˈməʊ
01

Trong các hoàn cảnh phủ định: bất kỳ nữa (về số lượng hoặc số lượng).

More over (in terms of quantity) in the context of negation

在否定的语境中,意味着更多(数量上的增加)。

Ví dụ