Bản dịch của từ Nobel trong tiếng Việt
Nobel

Nobel (Noun)
Nobel (Adjective)
(tính từ) liên quan đến giải Nobel hoặc liên quan đến Alfred Nobel — ví dụ các giải thưởng, uy tín, hoặc phẩm chất được gắn với tên Nobel.
Relating to the Nobel Prizes or Alfred Nobel.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nobel là một từ chỉ tên của một giải thưởng quốc tế danh giá, được thành lập bởi Alfred Nobel, một nhà hóa học và phát minh người Thụy Điển. Giải Nobel được trao tặng hàng năm cho những cá nhân xuất sắc trong các lĩnh vực như Hòa bình, Văn học, Vật lý, Hóa học, Y sinh và Kinh tế. Trong tiếng Anh, việc sử dụng từ "Nobel" không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ảnh hưởng văn hóa và sự công nhận giải thưởng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh từng khu vực.
Nobel là một từ chỉ tên của một giải thưởng quốc tế danh giá, được thành lập bởi Alfred Nobel, một nhà hóa học và phát minh người Thụy Điển. Giải Nobel được trao tặng hàng năm cho những cá nhân xuất sắc trong các lĩnh vực như Hòa bình, Văn học, Vật lý, Hóa học, Y sinh và Kinh tế. Trong tiếng Anh, việc sử dụng từ "Nobel" không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ảnh hưởng văn hóa và sự công nhận giải thưởng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh từng khu vực.
