Bản dịch của từ Nobel trong tiếng Việt

Nobel

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nobel(Adjective)

noʊbˈɛl
noʊbˈɛl
01

(tính từ) liên quan đến giải Nobel hoặc liên quan đến Alfred Nobel — ví dụ các giải thưởng, uy tín, hoặc phẩm chất được gắn với tên Nobel.

Relating to the Nobel Prizes or Alfred Nobel.

与诺贝尔奖或阿尔弗雷德·诺贝尔相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nobel(Noun)

noʊbˈɛl
noʊbˈɛl
01

Người đã nhận Giải Nobel — tức là người được trao giải thưởng quốc tế danh giá Nobel vì những đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực như Văn học, Hòa bình, Vật lý, Hóa học, Y học hoặc Kinh tế.

A person who has won a Nobel Prize.

诺贝尔奖得主

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh