Bản dịch của từ Nocturnal stillness trong tiếng Việt

Nocturnal stillness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nocturnal stillness(Phrase)

nˈɒktɜːnəl stˈɪlnəs
nɑkˈtɝnəɫ ˈstɪɫnəs
01

Tình trạng yên tĩnh hoặc không hoạt động vào ban đêm

This is a state of inactivity or calmness at night.

夜里保持静止或安静的状态。

Ví dụ
02

Sự yên bình hoặc thanh thản xuất hiện vào ban đêm

A sense of calm or peace comes over during the night.

夜晚带来的平静与安宁

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian yên tĩnh và bình lặng trong những giờ đêm

A peaceful and quiet moment during the evening hours.

夜晚时分的片刻静谧与平静

Ví dụ