Anh - Việt
nocturnally
Adverb
nocturnally (Adverb)
/nɑktˈɝɹnlli/
/nɑktˈɝɹnlli/
AI
Ví dụ
Nhiều loài động vật, như cú, săn mồi vào ban đêm.Many animals, like owls, hunt nocturnally for food.
Mọi người thường không giao lưu vào ban đêm ở khu phố tôi.People do not usually socialize nocturnally in my neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nocturnally" là trạng từ chỉ hành động xảy ra vào ban đêm hoặc liên quan đến đêm. Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loài động vật hoạt động chủ yếu vào ban đêm, như cú hoặc dơi. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau. Trong lĩnh vực sinh thái học, "nocturnally" thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn học khoa học Anh.