Bản dịch của từ Nod off trong tiếng Việt

Nod off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nod off(Verb)

nɑd ɑf
nɑd ɑf
01

Ngủ quên, đặc biệt là khi bạn không có ý định.

To fall asleep especially when you had not planned to.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh