Bản dịch của từ Nodding trong tiếng Việt
Nodding

Nodding (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “nod” (gật đầu). Diễn tả hành động gật đầu — cúi đầu lên xuống để biểu thị đồng ý, tán thành hoặc chào hỏi.
Present participle and gerund of nod.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nodding" chỉ hành động gật đầu, thường được thực hiện để thể hiện sự đồng thuận, hiểu biết hoặc chấp thuận. Trong tiếng Anh, "nodding" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm, như một số từ có cách phát âm hơi khác nhau giữa hai biến thể này. Thông thường, "nodding" được coi là một phản ứng không lời trong giao tiếp xã hội và có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý kiến.
Họ từ
Từ "nodding" chỉ hành động gật đầu, thường được thực hiện để thể hiện sự đồng thuận, hiểu biết hoặc chấp thuận. Trong tiếng Anh, "nodding" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm, như một số từ có cách phát âm hơi khác nhau giữa hai biến thể này. Thông thường, "nodding" được coi là một phản ứng không lời trong giao tiếp xã hội và có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý kiến.
