Bản dịch của từ Nodding trong tiếng Việt

Nodding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nodding (Verb)

ˈnɑ.dɪŋ
ˈnɑ.dɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “nod” (gật đầu). Diễn tả hành động gật đầu — cúi đầu lên xuống để biểu thị đồng ý, tán thành hoặc chào hỏi.

Present participle and gerund of nod.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ