Bản dịch của từ Non-booking trong tiếng Việt
Non-booking

Non-booking (Adjective)
Liên quan đến việc không đặt chỗ trước; diễn tả tình trạng hoặc dịch vụ khi khách không làm thủ tục đặt trước (không đặt bàn/không đặt phòng/không đặt vé).
Related to not making a reservation.
Non-booking (Noun)
Hành động không đặt chỗ trước, không thực hiện việc đặt trước (ví dụ: không đặt phòng, không đặt bàn, không đặt vé).
The act of not making a reservation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-booking" thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một dịch vụ, thường là trong ngành du lịch hoặc khách sạn, chưa được đặt chỗ hoặc không có đặt chỗ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự khác biệt về thói quen ngôn ngữ trong từng vùng. Dù vậy, "non-booking" vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản trong cả hai biến thể tiếng Anh.
Từ "non-booking" thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một dịch vụ, thường là trong ngành du lịch hoặc khách sạn, chưa được đặt chỗ hoặc không có đặt chỗ. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự khác biệt về thói quen ngôn ngữ trong từng vùng. Dù vậy, "non-booking" vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản trong cả hai biến thể tiếng Anh.
