Bản dịch của từ Non-confidential trong tiếng Việt

Non-confidential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-confidential (Adjective)

nˌɑnkɑnfɪdˈɛnʃl̩
nˌɑnkɑnfɪdˈɛnʃl̩
01

(của một chủ đề hoặc thông tin) không bí mật hoặc bí mật.

(of a subject or information) not secret or confidential.

Ví dụ

The information shared in class is non-confidential and open to everyone.

Thông tin được chia sẻ trong lớp không bí mật và mở cho mọi người.

The report is not non-confidential; it contains sensitive data.

Báo cáo không phải không bí mật; nó chứa dữ liệu nhạy cảm.

Is the social media data considered non-confidential for research purposes?

Dữ liệu mạng xã hội có được coi là không bí mật cho mục đích nghiên cứu không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/non-confidential/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Non-confidential

Không có idiom phù hợp