Bản dịch của từ Non-confidential trong tiếng Việt
Non-confidential

Non-confidential (Adjective)
(của một chủ đề hoặc thông tin) không bí mật hoặc bí mật.
(of a subject or information) not secret or confidential.
The information shared in class is non-confidential and open to everyone.
Thông tin được chia sẻ trong lớp không bí mật và mở cho mọi người.
The report is not non-confidential; it contains sensitive data.
Báo cáo không phải không bí mật; nó chứa dữ liệu nhạy cảm.
Is the social media data considered non-confidential for research purposes?
Dữ liệu mạng xã hội có được coi là không bí mật cho mục đích nghiên cứu không?
Từ "non-confidential" ám chỉ thông tin không được coi là bí mật, có thể được công khai hoặc chia sẻ mà không lo ngại về việc vi phạm quyền riêng tư hoặc bảo mật. Từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản pháp lý và kinh doanh. Không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, có thể nghe thấy âm "a" trong từ "non" phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ hơn.
Từ "non-confidential" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "non" có nghĩa là "không" và "confidential" bắt nguồn từ "confidentialis", nghĩa là "bí mật" hay "thân tín". Sự kết hợp này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện tại của từ, chỉ điều gì đó không mang tính chất riêng tư hay bí mật. Bằng cách này, "non-confidential" đã trở thành thuật ngữ phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, nơi mà thông tin có thể được chia sẻ công khai mà không bị hạn chế về mặt bảo mật.
Từ "non-confidential" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức liên quan đến thông tin, tài liệu hoặc giao tiếp nơi mà tính minh bạch và khả năng truy cập thông tin được nhấn mạnh. Cụ thể, từ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu, và các quy định pháp lý, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo nghiên cứu và giao tiếp doanh nghiệp.