Bản dịch của từ Non-conventional dating trong tiếng Việt
Non-conventional dating
Noun [U/C]

Non-conventional dating(Noun)
nˌɒnkənvˈɛnʃənəl dˈeɪtɪŋ
ˌnɑnkənˈvɛnʃənəɫ ˈdeɪtɪŋ
01
Một hình thức hẹn hò khác biệt so với các tập quán hoặc chuẩn mực truyền thống
A dating approach that doesn't follow traditional methods or rules.
一种偏离传统习俗或常规的约会方式
Ví dụ
02
Các phong tục hẹn hò không được phổ biến hoặc công nhận là chuẩn mực
These dating approaches are neither accepted nor widely recognized as the norm.
那些不被普遍接受或广泛认可为标准的约会方式。
Ví dụ
03
Hẹn hò theo cách độc đáo hoặc cá nhân hóa hơn là những phương pháp phổ biến thông thường.
Date in a unique or personalized way instead of traditional methods.
尝试用独特或个性化的方式约会,而不是走传统路线。
Ví dụ
