Bản dịch của từ Non-grain product trong tiếng Việt

Non-grain product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-grain product(Noun)

nˈɒnɡreɪn prədˈʌkt
ˈnɑnˈɡreɪn ˈprɑdəkt
01

Vật liệu Nongrain có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm các ứng dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.

Granular-free materials can be used for a variety of purposes, including applications in industry and agriculture.

能用于工业和农业等多种用途的农谷物料

Ví dụ
02

Các loại thực phẩm từ nguồn không phải lúa gạo được sử dụng trong ẩm thực

Types of foods that are not from cereals used in culinary contexts.

在烹饪场合中,不属于谷物类的各种食材也会被用到。

Ví dụ
03

Một loại thực phẩm không phải là ngũ cốc nhưng thường được dùng trong nhiều chế độ ăn hoặc công thức nấu ăn khác nhau.

This is a product that isn't classified as a cereal, and it is commonly used in various diets or recipes.

一种通常不被归类为谷物的产品,常用于各种饮食或食谱中。

Ví dụ