Bản dịch của từ Non-market economy trong tiếng Việt

Non-market economy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-market economy(Noun)

nɑnˌmɑr.kə.təˈkɑ.nə.mi
nɑnˌmɑr.kə.təˈkɑ.nə.mi
01

Một hệ thống kinh tế mà hàng hóa và dịch vụ chủ yếu được sản xuất, phân phối và kiểm soát bởi nhà nước thay vì theo cơ chế thị trường (cung cầu và giá cả tự do). Nhà nước quyết định kế hoạch sản xuất, phân bổ tài nguyên và giá cả.

An economy in which goods and services are produced and distributed mainly through state control.

由国家控制的经济体系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh