Bản dịch của từ Non-medically trong tiếng Việt

Non-medically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-medically(Adverb)

nɒnmˈɛdɪkli
nɑnˈmɛdɪkɫi
01

Theo cách không cần can thiệp hay xem xét y tế nào.

In a manner unrelated to medical intervention or health factors.

这不涉及任何医疗干预或医疗因素的做法。

Ví dụ
02

Trong một cách không liên quan đến y học hay thực hành y tế

This has nothing to do with medicine or medical practice.

这与医学或医疗实践无关的方式

Ví dụ
03

Không cần sử dụng các phương pháp y tế hoặc điều trị nào

There's no need for medical methods or therapies.

不用依赖医学手段或治疗方式

Ví dụ