Bản dịch của từ Non necessary trong tiếng Việt

Non necessary

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non necessary(Adjective)

nˌɑnəsˈɛsɚi
nˌɑnəsˈɛsɚi
01

Không cần thiết; có thể bỏ qua hoặc không bắt buộc. Dùng để mô tả thứ gì đó thừa, không quan trọng hoặc không cần làm.

Not necessary; dispensable.

Ví dụ

Non necessary(Adverb)

nˌɑnəsˈɛsɚi
nˌɑnəsˈɛsɚi
01

Theo một cách không cần thiết; làm điều gì đó không cần thiết, thừa hoặc vô ích.

In a way that is not necessary; unnecessarily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh