Bản dịch của từ Non-packaged drinks trong tiếng Việt

Non-packaged drinks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-packaged drinks(Noun)

nˈɒnpækɪdʒd drˈɪŋks
nɑnˈpækɪdʒd ˈdrɪŋks
01

Các loại đồ uống không đóng gói thường được bán theo dạng rỉ hoặc dùng trực tiếp từ vòi.

Unpackaged beverages are usually served in large quantities or from a tap.

散装销售的饮料,通常以散装或现场倒出的方式提供

Ví dụ
02

Những đồ uống thường không đóng chai hay đóng hộp như những loại phục vụ ở nhà hàng hoặc quán bar.

These types of beverages are usually not bottled or canned, like the drinks served at restaurants or bars.

这些通常不会以瓶装或罐装的形式供应的饮品,比如那些在餐厅或酒吧里供应的饮品。

Ví dụ
03

Bất kỳ loại chất lỏng tiêu thụ nào được bày bán dưới dạng chưa niêm phong hoặc chưa đóng gói.

Any type of liquid that can be consumed and is presented in an unsealed or unpackaged state.

任何可以被消费的液体,只要不是密封或包装好的状态,都可以接受。

Ví dụ