Bản dịch của từ Non-rotating trong tiếng Việt

Non-rotating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-rotating(Adjective)

nˈɑnɹˈɑtətɨŋ
nˈɑnɹˈɑtətɨŋ
01

Không quay; không chuyển động quay; không có vòng quay hay quay tròn (thiếu chuyển động quay). Dùng để mô tả vật, bộ phận hoặc hệ thống không xoay hoặc không có lực gây quay.

That does not rotate or is not rotating not vortical lacking spin.

不旋转的;没有旋转的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh