Bản dịch của từ Nonage trong tiếng Việt
Nonage

Nonage(Noun)
Khoảng thời gian một người còn chưa trưởng thành về mặt tuổi tác hoặc tâm lý; thời niên thiếu, lúc còn vị thành niên.
The period of a persons immaturity or youth.
青少年时期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nonage" là thuật ngữ pháp lý chỉ giai đoạn một cá nhân chưa đủ tuổi trưởng thành để thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý, thường được xác định là từ 18 tuổi trở xuống ở nhiều quốc gia. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "nonage" ít phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Từ "nonage" xuất phát từ tiếng La-tinh "nonagium", có nghĩa là "thời kỳ không đủ tuổi trưởng thành". Từ ngữ này kết hợp tiền tố "non-", chỉ sự phủ định, với hậu tố "-age", diễn tả một khoảng thời gian. "Nonage" được sử dụng từ thế kỷ 14, chủ yếu để chỉ giai đoạn mà một cá nhân chưa đạt tuổi trưởng thành về pháp lý. Ngày nay, từ này thường được dùng để ám chỉ trạng thái thiếu kinh nghiệm hoặc trưởng thành trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Từ "nonage" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về pháp luật và quyền con người, ám chỉ thời kỳ chưa đủ tuổi trưởng thành về mặt pháp lý. Ngoài ra, "nonage" cũng có thể được sử dụng trong các văn bản văn học và lịch sử để mô tả trạng thái chưa phát triển hoặc chưa đạt được sự trưởng thành cần thiết trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
"Nonage" là thuật ngữ pháp lý chỉ giai đoạn một cá nhân chưa đủ tuổi trưởng thành để thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý, thường được xác định là từ 18 tuổi trở xuống ở nhiều quốc gia. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "nonage" ít phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường thấy trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Từ "nonage" xuất phát từ tiếng La-tinh "nonagium", có nghĩa là "thời kỳ không đủ tuổi trưởng thành". Từ ngữ này kết hợp tiền tố "non-", chỉ sự phủ định, với hậu tố "-age", diễn tả một khoảng thời gian. "Nonage" được sử dụng từ thế kỷ 14, chủ yếu để chỉ giai đoạn mà một cá nhân chưa đạt tuổi trưởng thành về pháp lý. Ngày nay, từ này thường được dùng để ám chỉ trạng thái thiếu kinh nghiệm hoặc trưởng thành trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Từ "nonage" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về pháp luật và quyền con người, ám chỉ thời kỳ chưa đủ tuổi trưởng thành về mặt pháp lý. Ngoài ra, "nonage" cũng có thể được sử dụng trong các văn bản văn học và lịch sử để mô tả trạng thái chưa phát triển hoặc chưa đạt được sự trưởng thành cần thiết trong nhiều lĩnh vực.
