Bản dịch của từ Nonage trong tiếng Việt

Nonage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonage(Noun)

nˈɑnɪdʒ
nˈɑnɪdʒ
01

Khoảng thời gian một người còn chưa trưởng thành về mặt tuổi tác hoặc tâm lý; thời niên thiếu, lúc còn vị thành niên.

The period of a persons immaturity or youth.

青少年时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ