Bản dịch của từ Nonchalant designs trong tiếng Việt

Nonchalant designs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonchalant designs(Phrase)

nˈɒntʃələnt dɪzˈaɪnz
ˈnɑntʃəɫənt ˈdɛsaɪnz
01

Tỏ ra tự tin hoặc thoải mái

Walking with confidence or a carefree attitude.

显得自信满满或若无其事的样子

Ví dụ
02

Không thể hiện sự lo lắng, hứng thú hay nhiệt huyết, giữ bình tĩnh và thoải mái.

It doesn't show worry, excitement, or passion; instead, it exhibits calmness and ease.

没有表现出焦虑、兴趣或热情,保持冷静放松的状态。

Ví dụ
03

Một cách thờ ơ, không quan tâm một cách bình thản

Indifferent and cold

冷漠淡漠

Ví dụ