Bản dịch của từ Noncoding trong tiếng Việt

Noncoding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noncoding(Adjective)

nˈɒnkəʊdɪŋ
ˈnɑnˈkoʊdɪŋ
01

Không liên quan đến việc lập trình hoặc không liên quan đến lập trình nổi bật.

Not related to programming or not within the programming field.

与编程无关,或者不是编程领域的内容

Ví dụ
02

Liên quan đến các đoạn không mã hóa trong DNA

Regarding the non-coding sequences in DNA

关于DNA中的非编码序列

Ví dụ
03

Liên quan đến vật chất di truyền không mã hóa cho protein

Refers to non-coding genetic material for proteins.

指未编码蛋白质的遗传物质

Ví dụ