ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Noncoding
Không liên quan đến việc lập trình hoặc không liên quan đến lập trình nổi bật.
Not related to programming or not within the programming field.
与编程无关,或者不是编程领域的内容
Liên quan đến các đoạn không mã hóa trong DNA
Regarding the non-coding sequences in DNA
关于DNA中的非编码序列
Liên quan đến vật chất di truyền không mã hóa cho protein
Refers to non-coding genetic material for proteins.
指未编码蛋白质的遗传物质