Bản dịch của từ Nonconducting trong tiếng Việt
Nonconducting

Nonconducting (Adjective)
Không dẫn điện, không dẫn nhiệt hoặc không truyền âm — tức là không cho điện, nhiệt hoặc tiếng vang/âm thanh đi qua.
Not conducting heat sound or electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nonconducting" là một tính từ được sử dụng để mô tả những vật liệu không có khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt. Các vật liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng cách điện hoặc cách nhiệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nonconducting" giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu giữa hai miền. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa và cách sử dụng của từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
"Nonconducting" là một tính từ được sử dụng để mô tả những vật liệu không có khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt. Các vật liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng cách điện hoặc cách nhiệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nonconducting" giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu giữa hai miền. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa và cách sử dụng của từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
