Bản dịch của từ Nonconducting trong tiếng Việt

Nonconducting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonconducting(Adjective)

ˌnɑn.kənˈdək.tɪŋ
ˌnɑn.kənˈdək.tɪŋ
01

Không dẫn điện, không dẫn nhiệt hoặc không truyền âm — tức là không cho điện, nhiệt hoặc tiếng vang/âm thanh đi qua.

Not conducting heat sound or electricity.

不导电、不导热或不传声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh