Bản dịch của từ Noncrystalline trong tiếng Việt

Noncrystalline

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noncrystalline (Adjective)

nɑnkɹˈɪstənli
nɑnkɹˈɪstənli
01

Không có cấu trúc tinh thể rõ ràng; không có dạng, trật tự cố định (thường dùng để mô tả vật chất hoặc vật liệu không có cấu trúc tinh thể dạng lặp lại).

Not having a definite structure or form.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh