Bản dịch của từ Nondemonstrative trong tiếng Việt

Nondemonstrative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nondemonstrative(Adjective)

nˌɒndɪmˈɒnstrətˌɪv
ˌnɑndəˈmɑnstrətɪv
01

Người kín đáo, không để lộ cảm xúc hay cảm xúc ra bên ngoài.

He is reserved and doesn't openly express his feelings or emotions.

内敛,不轻易展露情感或情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về thái độ hoặc hành vi không biểu hiện rõ ràng

Related to an attitude or behavior that isn't explicitly expressed

与非表现型态度或行为有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không thể hiện hoặc thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng

Can't show your feelings openly or clearly.

没有表现出或展示,没有外在的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa