Bản dịch của từ Noninteger trong tiếng Việt

Noninteger

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noninteger(Adjective)

nˈɑnɨntɛɡɚ
nˈɑnɨntɛɡɚ
01

Không có giá trị là một số nguyên; là số thập phân hoặc phân số, không phải số nguyên.

Not having an integral value.

非整数的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Noninteger(Noun)

nˈɑnɨntɛɡɚ
nˈɑnɨntɛɡɚ
01

Một số không phải là số nguyên (tức là có phần thập phân hoặc phân số), ví dụ 1,5 hoặc 2/3.

A number other than an integer.

非整数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh