nonionized
nonionized (Adjective)
Nghĩa 01
Chưa chuyển hóa thành ion; ở trạng thái không phân li thành ion (không mang điện tích) trong dung dịch hoặc trong một phản ứng hóa học.
Not converted into ions.
nonionized (Verb)
Nghĩa 01
Gây cho một chất mất trạng thái ion (làm cho các phân tử hoặc nguyên tử không còn mang điện tích do mất hoặc trung hòa các ion). Nghĩa là làm giảm hoặc loại bỏ sự ion hóa.
To cause to lose ionization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonionized" được sử dụng để chỉ trạng thái của một chất không có ion, tức là không bị phân ly thành các ion khi hòa tan trong nước hoặc trong môi trường khác. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực hóa học và sinh học, ví dụ như khi mô tả các dạng của thuốc trong cơ thể. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút.