Bản dịch của từ Nonionized trong tiếng Việt

Nonionized

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonionized(Adjective)

nˈɑniənˌaɪzd
nˈɑniənˌaɪzd
01

Chưa chuyển hóa thành ion; ở trạng thái không phân li thành ion (không mang điện tích) trong dung dịch hoặc trong một phản ứng hóa học.

Not converted into ions.

Ví dụ

Nonionized(Verb)

nˈɑniənˌaɪzd
nˈɑniənˌaɪzd
01

Gây cho một chất mất trạng thái ion (làm cho các phân tử hoặc nguyên tử không còn mang điện tích do mất hoặc trung hòa các ion). Nghĩa là làm giảm hoặc loại bỏ sự ion hóa.

To cause to lose ionization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh