Bản dịch của từ Nonirritating trong tiếng Việt

Nonirritating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonirritating(Adjective)

nˌɑɹənˈɛtɹɨtɨŋ
nˌɑɹənˈɛtɹɨtɨŋ
01

Không gây kích ứng, khó chịu hoặc làm phiền; an toàn và nhẹ nhàng khi tiếp xúc (thường dùng cho da, mắt, hoặc sản phẩm).

Not causing irritation or annoyance.

不刺激的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh