nonliquid assets
Noun
nonliquid assets (Noun)
/nˈɑnlɨkwˈid ˈæsˌɛts/
/nˈɑnlɨkwˈid ˈæsˌɛts/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình sở hữu tài sản không thanh khoản như bất động sản và đồ sưu tầm.Many families own nonliquid assets like real estate and collectibles.
Tài sản không thanh khoản không cung cấp tiền mặt ngay lập tức cho các tình huống khẩn cấp.Nonliquid assets do not provide immediate cash for emergencies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tài sản không thanh khoản (nonliquid assets) là những tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn mà không làm giảm giá trị của chúng. Các ví dụ điển hình bao gồm bất động sản, cổ phiếu không niêm yết và thiết bị. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong một số lĩnh vực tài chính và đầu tư.