Bản dịch của từ Nonliquid assets trong tiếng Việt

Nonliquid assets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonliquid assets(Noun)

nˈɑnlɨkwˈid ˈæsˌɛts
nˈɑnlɨkwˈid ˈæsˌɛts
01

Tài sản không ở dạng tiền mặt và không dễ chuyển thành tiền mặt ngay lập tức (ví dụ: bất động sản, máy móc, thiết bị, hàng tồn kho).

Assets that are not in the form of cash or easily converted into cash.

非流动资产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh