Bản dịch của từ Nonmethodical trong tiếng Việt

Nonmethodical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonmethodical(Adjective)

nˌɒnmɪθˈɒdɪkəl
ˌnɑnməˈθɑdɪkəɫ
01

Thiếu một phương pháp hay cách tiếp cận cụ thể

Lacking a particular methodology or approach

Ví dụ
02

Được đặc trưng bởi sự không nhất quán hoặc thiếu trật tự

Characterized by inconsistency or a lack of order

Ví dụ
03

Không được thực hiện theo một phương pháp có hệ thống hoặc đã được thiết lập

Not done according to a systematic or established method

Ví dụ