Bản dịch của từ Nonpaying trong tiếng Việt

Nonpaying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonpaying(Adjective)

nɑnpˈeiɪŋ
nɑnpˈeiɪŋ
01

Không liên quan đến việc trả tiền hoặc nhận lương; không có thù lao, không trả công.

Not involving payment or salary.

不涉及支付或工资的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh