Bản dịch của từ Nonsurgical trong tiếng Việt

Nonsurgical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonsurgical(Adjective)

nɑnsˈɝdʒɪkl
nɑnsˈɝdʒɪkl
01

Không liên quan đến phẫu thuật; không cần thực hiện mổ. Dùng để mô tả phương pháp điều trị, thủ thuật hoặc can thiệp y tế mà không phải qua phẫu thuật mở hoặc cắt bỏ.

Not involving or requiring surgery.

不涉及手术的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ