Bản dịch của từ Normal development trong tiếng Việt

Normal development

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal development(Noun)

nˈɔɹməl dɨvˈɛləpmənt
nˈɔɹməl dɨvˈɛləpmənt
01

Quá trình phát triển hoặc tiến hóa theo một mô hình hoặc quy trình điển hình, dễ dự đoán.

Development or evolution follows a typical or expected pattern.

按照常规或预期路径进行成长或演变的过程。

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong quá trình phát triển của một sinh vật hoặc hệ thống, tuân theo các đặc điểm tiêu chuẩn.

A stage in the development process of an organism or system follows standard characteristics.

生物或系统发展中的一个阶段,具有标准特性。

Ví dụ
03

Các thay đổi sinh lý và tâm lý đều đặn diễn ra trong cơ thể sống từ khi sinh ra đến khi trưởng thành.

Physiological and psychological changes commonly observed in living beings from the moment they are born until they reach maturity.

从出生到成长过程中,生命体常见的生理与心理变化。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh