Bản dịch của từ Normal shipment costs trong tiếng Việt

Normal shipment costs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal shipment costs(Phrase)

nˈɔːməl ʃˈɪpmənt kˈɒsts
ˈnɔrməɫ ˈʃɪpmənt ˈkɔsts
01

Các khoản phí điển hình phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa

Common fees encountered during product shipping

产品运输过程中通常会产生的费用

Ví dụ
02

Chi phí tài chính thông thường cho việc giao hàng

Standard shipping costs

通常的物流费用

Ví dụ
03

Các khoản chi phí tiêu chuẩn liên quan đến việc gửi hàng hóa từ nơi này sang nơi khác

Standard costs associated with shipping goods from one location to another

与货物运输相关的标准费用

Ví dụ