normalcy
Noun
normalcy (Noun)
/nˈɔɹmlsi/
/nˈɑɹmlsi/
AI
Ví dụ
Dự trì tình trạng bình thường là quan trọng để duy trì hòa bình xã hội trong cộng đồng.Maintaining normalcy is crucial for social harmony in the community.
Mất tình trạng bình thường có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và xung đột giữa các hộ.Losing normalcy can lead to misunderstandings and conflicts among neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "normalcy" có nghĩa là trạng thái bình thường hoặc sự trở lại với trạng thái bình thường. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và xã hội, như là một chỉ dẫn về việc phục hồi các hoạt động hoặc tâm lý sau khủng hoảng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ "normality" nhiều hơn với cùng một ý nghĩa, mặc dù "normalcy" vẫn được chấp nhận. Sự khác biệt này thường xuất hiện trong văn viết, nhưng không đáng kể trong giao tiếp nói hàng ngày.