Bản dịch của từ Normality trong tiếng Việt
Normality

Normality(Noun)
Trong thống kê (đếm được), "normality" là thước đo cho biết mức độ gần đúng của một phân phối quan sát được với phân phối chuẩn (phân phối dạng chuông). Nói cách khác, nó đánh giá liệu dữ liệu có tuân theo phân phối chuẩn hay không.
Countable mathematics statistics A measure of how well an observed distribution approximates a normal distribution.
正态性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh từ không đếm được: trạng thái bình thường, trạng thái như thường lệ; tính chất bình thường, sự bình thường của một tình huống hay điều gì đó.
Uncountable The state of being normal or usual normalcy.
正常状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hóa học, “normality” là nồng độ của dung dịch được biểu thị bằng số gam tương đương của chất tan trên mỗi lít dung dịch. Nói cách khác, nó cho biết lượng “tương đương” (theo phản ứng hóa học) của chất tan có trong một lít dung dịch.
Chemistry The concentration of a solution expressed in gram equivalent weights of solute per litre of solution.
化学中溶液的浓度,以每升溶液中溶质的克当量表示。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Normality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Normality | Normalities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "normality" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc điều kiện bình thường, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như tâm lý học và thống kê. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhưng ít khi được dùng trong ngữ cảnh thống kê, nơi "normal distribution" được ưa chuộng hơn. Tiếng Anh Anh chấp nhận "normality" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội và tâm lý. Có thể kết luận rằng mặc dù hai biến thể sử dụng từ này tương tự, bối cảnh và sắc thái có thể thay đổi.
Từ "normality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "norma", có nghĩa là “hình mẫu” hoặc “tiêu chuẩn.” Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và toán học từ thế kỷ 19 để chỉ trạng thái bình thường hoặc trung bình của một hiện tượng. "Normality" trong hóa học, ví dụ, liên quan đến nồng độ của dung dịch phản ánh sự đạt được tiêu chuẩn nhất định. Định nghĩa này kết nối với ý niệm về giá trị trung bình và sự cân bằng trong phân tích xã hội và khoa học.
Normality là một thuật ngữ có tần suất sử dụng cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh phải thể hiện khả năng diễn đạt khái niệm khoa học và xã hội. Trong IELTS Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, khoa học xã hội và nghiên cứu thống kê. Ngoài ra, trong các tình huống hằng ngày, normality được sử dụng để chỉ trạng thái bình thường trong cuộc sống, sức khỏe tâm lý và mô hình hành vi, thường liên quan đến các cuộc thảo luận về sự chấp nhận xã hội và xu hướng cá nhân.
Họ từ
Từ "normality" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc điều kiện bình thường, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như tâm lý học và thống kê. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhưng ít khi được dùng trong ngữ cảnh thống kê, nơi "normal distribution" được ưa chuộng hơn. Tiếng Anh Anh chấp nhận "normality" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội và tâm lý. Có thể kết luận rằng mặc dù hai biến thể sử dụng từ này tương tự, bối cảnh và sắc thái có thể thay đổi.
Từ "normality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "norma", có nghĩa là “hình mẫu” hoặc “tiêu chuẩn.” Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và toán học từ thế kỷ 19 để chỉ trạng thái bình thường hoặc trung bình của một hiện tượng. "Normality" trong hóa học, ví dụ, liên quan đến nồng độ của dung dịch phản ánh sự đạt được tiêu chuẩn nhất định. Định nghĩa này kết nối với ý niệm về giá trị trung bình và sự cân bằng trong phân tích xã hội và khoa học.
Normality là một thuật ngữ có tần suất sử dụng cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh phải thể hiện khả năng diễn đạt khái niệm khoa học và xã hội. Trong IELTS Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý, khoa học xã hội và nghiên cứu thống kê. Ngoài ra, trong các tình huống hằng ngày, normality được sử dụng để chỉ trạng thái bình thường trong cuộc sống, sức khỏe tâm lý và mô hình hành vi, thường liên quan đến các cuộc thảo luận về sự chấp nhận xã hội và xu hướng cá nhân.
