normality
normality (Noun)
Nghĩa 01
Trong thống kê (đếm được), "normality" là thước đo cho biết mức độ gần đúng của một phân phối quan sát được với phân phối chuẩn (phân phối dạng chuông). Nói cách khác, nó đánh giá liệu dữ liệu có tuân theo phân phối chuẩn hay không.
countable mathematics statistics A measure of how well an observed distribution approximates a normal distribution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Danh từ không đếm được: trạng thái bình thường, trạng thái như thường lệ; tính chất bình thường, sự bình thường của một tình huống hay điều gì đó.
uncountable The state of being normal or usual normalcy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong hóa học, “normality” là nồng độ của dung dịch được biểu thị bằng số gam tương đương của chất tan trên mỗi lít dung dịch. Nói cách khác, nó cho biết lượng “tương đương” (theo phản ứng hóa học) của chất tan có trong một lít dung dịch.
chemistry The concentration of a solution expressed in gram equivalent weights of solute per litre of solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của normality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
normality | normalities |
Kết hợp từ của normality (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một sự giống với bình thường a semblance of normality | Cuộc tụ tập xã hội có vẻ bình thường mặc dù hạn chế. The social gathering had a semblance of normality despite the restrictions. |
một chút bình thường some semblance of normality | Cô ấy cố gắng duy trì một chút bình thường trong cuộc phỏng vấn. She tried to maintain some semblance of normality during the interview. |
trở lại bình thường a return to normality | Sự trở lại bình thường là cần thiết cho sự đoàn kết xã hội. A return to normality is essential for social cohesion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "normality" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc điều kiện bình thường, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như tâm lý học và thống kê. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự nhưng ít khi được dùng trong ngữ cảnh thống kê, nơi "normal distribution" được ưa chuộng hơn. Tiếng Anh Anh chấp nhận "normality" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội và tâm lý. Có thể kết luận rằng mặc dù hai biến thể sử dụng từ này tương tự, bối cảnh và sắc thái có thể thay đổi.