Bản dịch của từ Normocytic trong tiếng Việt

Normocytic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normocytic(Adjective)

nɑɹməsˈɪtɪk
nɑɹməsˈɪtɪk
01

Thuộc về tế bào hồng cầu có kích thước bình thường; mô tả trạng thái khi các hồng cầu (normocyte) có kích thước và hình dạng bình thường.

Of the nature of a normocyte characterized by the presence of normocytes.

正常红细胞的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh