normocyte
Noun
normocyte (Noun)
/nˈɑɹməsaɪt/
/nˈɑɹməsaɪt/
AI
Nghĩa 01
Một tế bào hồng cầu có kích thước bình thường (không to hơn hay nhỏ hơn kích thước chuẩn), là dạng hồng cầu bình thường trong máu.
A red blood cell erythrocyte of normal size.
Ví dụ
Normocyte rất cần thiết để vận chuyển oxy trong máu của chúng ta.Normocytes are essential for transporting oxygen in our blood.
Không có normocyte trong mẫu máu này từ người hiến.There are no normocytes in this blood sample from the donor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Normocyte là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các tế bào hồng cầu có kích thước và hình dạng bình thường trong dòng máu. Các normocyte có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể. Trong nghiên cứu y học, việc xác định số lượng normocyte có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến tình trạng hồng cầu. Không có sự khác biệt về cách viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh cho thuật ngữ này.