Bản dịch của từ Northwester trong tiếng Việt
Northwester

Northwester (Noun)
The northwester brought cold air to the city last December.
Gió bắc tây mang không khí lạnh đến thành phố vào tháng 12.
The northwester did not disrupt the community event last weekend.
Gió bắc tây không gây rối cho sự kiện cộng đồng cuối tuần trước.
Did the northwester affect the local farmers this year?
Gió bắc tây có ảnh hưởng đến nông dân địa phương năm nay không?
Họ từ
Từ "northwester" được sử dụng để chỉ một hướng gió hoặc vị trí ở phía tây bắc. Trong bối cảnh khí tượng, nó thường mô tả gió thổi từ khu vực tây bắc. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên dạng và nghĩa, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "northwesterly" để thể hiện cùng khái niệm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hình thức viết và ngữ nghĩa mở rộng trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng không ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa cốt lõi của từ.
Từ "northwester" xuất phát từ tiếng Anh, được cấu thành từ "north" (bắc) và "wester" (từ Tây). Căn nguyên của "north" là từ tiếng Old English "norþ", mang nghĩa hướng bắc, trong khi "wester" bắt nguồn từ tiếng Old English "west", chỉ hướng tây. Khi kết hợp, "northwester" chỉ một hướng gió hoặc điều kiện khí hậu phát sinh từ phía tây bắc. Thuật ngữ này phản ánh rõ sự liên quan giữa phương hướng và đặc trưng khí tượng trong nghiên cứu khí hậu và địa lý hiện đại.
Từ "northwester" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể thấy trong ngữ cảnh chỉ định hướng địa lý hoặc thời tiết. Trong phần Writing và Speaking, người thi có thể dùng từ này khi thảo luận về khí hậu hoặc điều kiện tự nhiên ở các vùng phía tây bắc. Ở các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khí tượng hoặc hướng dẫn du lịch liên quan đến các khu vực phía tây bắc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp